NGOẠI NGỮ, SỐNG TỐT - HỌC VUI, THỂ THAO, TIẾNG ANH

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: các môn thể thao


Giúp Con Học, 7-9-2012 — Tập thể thao không những mang lại lợi ích đối với sức khỏe thể chất mà nó còn rất tốt đối với tinh thần của mỗi chúng ta. Dưới đây là danh sách các môn thể thao bằng tiếng Anh, có thể bạn chưa biết.

  • Athletics: điền kinh
  • Archery: bắn cung
  • Baseball: bóng chày
  • Basketball: bóng rổ
  • Boxing : quyền anh
  • Badminton: cầu lông
  • Cycling: đua xe đạp
  • Eurythmics: thể dục nhịp điệu
  • Fencing: đấu kiếm
  • Goal: gôn
  • Gymnastics: thể dục dụng cụ
  • Hang : xiếc
  • Hockey : khúc côn cầu
  • Horse race: đua ngựa
  • High jumping : nhảy cao
  • Hurdle rate: nhảy rào
  • Ice-skating : trượt băng
  • Javelin: ném sào
  • Javelin throw: ném lao
  • Marathon race: chạy maratông
  • Pole vault: nhảy sào
  • Polo: đánh bóng trên ngựa
  • Regatta: đua thuyền
  • Rugby: bóng bầu dục
  • Scuba diving: lặn
  • Snooker : bi da
  • Soccer: bóng đá
  • Swimming: bơi lội
  • Table tennis: bóng bàn
  • Tennis: quần vợt
  • Upstart : uốn dẻo
  • Volleyball: bóng chuyền
  • Water-skiing : lướt ván nước
  • Weightliting: cử tạ
  • Windsurfing: lướt sóng

 

(Tổng lượt đọc: 5,791; Đọc trong ngày: 1)

Leave a Reply

%d bloggers like this: